辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "lãi sau thuế" (1件)

lãi sau thuế
日本語 フ税引後利益
マイ単語
Lãi sau thuế của công ty đã tăng đáng kể trong quý này.
今四半期の当社の税引後利益は大幅に増加しました。

swap_horiz 類語検索結果 "lãi sau thuế" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "lãi sau thuế" (1件)

Lãi sau thuế của công ty đã tăng đáng kể trong quý này.
今四半期の当社の税引後利益は大幅に増加しました。